mở bảy

Học thuật
Thân thiện
mở bảy

Một chiếc ô-tô mở bảy trên đường cao tốc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho ô tô chạy hết sức nhanh: Hành động điều khiển ô tô chạytốc độ rất cao, thường tận dụng tối đa khả năng của xe.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đường vắng, anh ấy mở bảy chiếc xe thể thao mới.
    • Tài xế taxi mở bảy để kịp giờ đưa khách ra sân bay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mở bảy" thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục, thể hiện việc lái xe nhanh một cách mạnh mẽ, đôi khi có thể hàm ý liều lĩnh hoặc phấn khích.
    • Anh ta thích cảm giác mở bảy trên đường cao tốc vào ban đêm.
Biến thể từ gần giống
  • Phóng nhanh (động từ): lái xe hoặc di chuyển rất nhanh.
  • Tăng tốc hết cỡ (cụm động từ): tăng tốc độ đến mức tối đa.
Từ đồng nghĩa
  • (động từ, thông tục): chạy rất nhanh.
  • Phi (động từ, thông tục): lao đi với tốc độ cao.
Từ trái nghĩa
  • (động từ, thông tục): chạy rất chậm.
  • Đi chậm (cụm động từ): di chuyển với tốc độ thấp.
mở bảy

Một chiếc ô-tô mở bảy trên đường cao tốc.

  1. đg. Cho ô-tô chạy hết sức nhanh.